Bạn đã sẵn sàng để bắt đầu giao dịch?
Mở tài khoản Live hoặc Demo trực tuyến chỉ trong vài phút và bắt đầu giao dịch trên thị trường ngoại hối cũng như các thị trường khác.
Bạn có thắc mắc?
Bạn có thắc mắc?
MT4.ECN.
Các cặp tiền tệ có sẵn để giao dịch trên tài khoản MT4.ECN.
| Mã | Chênh lệch trung bình | Kích thước giao dịch tối thiểu tính theo lô | Bước | Kích thước hợp đồng mỗi lô |
|---|---|---|---|---|
| AUDCADi | 2,1 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| AUDCHFi | 4,4 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| AUDJPYi | 1,7 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| AUDNZDi | 2,9 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| AUDUSDi | 0,7 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| CADCHFi | 2,4 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| CADJPYi | 1,7 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| CHFJPYi | 1,3 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURAUDi | 1,8 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURCADi | 1,9 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURCHFi | 0,8 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURGBPi | 0,6 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURJPYi | 0,8 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EUR/NOKi | 21 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURNZDi | 2,8 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURSEKi | 23 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURTRYi | 25 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURUSDi | 0,5 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| EURZARi | 58 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBPAUDi | 1,9 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBPCADi | 4,5 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBPCHFi | 1,6 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBPJPYi | 1,3 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBPNOKi | 31 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBPNZDi | 2,0 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBP/SGD | 12 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| GBP/USD | 0,5 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| NZDCADi | 5,5 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| NZDCHFi | 4,5 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| NZDJPYi | 2,4 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| NZDUSDi | 0,9 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDCADi | 0,8 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDCHFi | 0,8 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDDKKi | 11 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDJPYi | 0,5 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDMXNi | 62 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDNOKi | 23 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDSEKi | 29 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDSGDi | 2,5 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDTRYi | 5,0 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
| USDZARi | 36 | 0,01 | 0,01 | 100.000 |
Lãi suất hoán đổi qua đêm
Bạn có thể xem lãi suất hoán đổi trong phần mềm giao dịch MetaTrader 4: nhấp chuột phải vào bất kỳ công cụ nào trong phần ‘Market Watch’, sau đó chọn tùy chọn ‘Specification’ từ menu thả xuống.